| THÔNG SỐ BỘ SATA 09932 (242 CHI TIẾT) | |
|---|---|
| Tủ đi kèm | Sata 95126 (7 ngăn kéo) |
| Số lượng dụng cụ | 242 món |
| Đặc điểm | Tập trung sâu vào hệ tuýp (Socket) và các loại cờ lê phổ thông |
| Ứng dụng | Phù hợp cho các xưởng bảo dưỡng nhanh (Quick Service) |
| THÔNG SỐ BỘ SATA 09932 (242 CHI TIẾT) | |
|---|---|
| Tủ đi kèm | Sata 95126 (7 ngăn kéo) |
| Số lượng dụng cụ | 242 món |
| Đặc điểm | Tập trung sâu vào hệ tuýp (Socket) và các loại cờ lê phổ thông |
| Ứng dụng | Phù hợp cho các xưởng bảo dưỡng nhanh (Quick Service) |